English to Vietnamese
Search Query: caricatures
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
caricatures
|
một bức biếm họa ;
|
|
caricatures
|
một bức biếm họa ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
caricature
|
* danh từ
- lối vẽ biếm hoạ - tranh biếm hoạ * ngoại động từ - vẽ biếm hoạ |
|
caricatural
|
* tính từ
- mang tính chất biếm hoạ; xuyên tạc |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
