English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: careers

Probably related with:
English Vietnamese
careers
chị mình ; một sự nghiệp ; nghiệp ; nghề nghiệp ; nghề ; ngành nghề ; sự nghiệp ; xây dựng nghề nghiệp ;
careers
nghiệp ; nghề nghiệp ; nghề ; ngành nghề ; sự nghiệp ; xây dựng nghề nghiệp ;

May related with:
English Vietnamese
careerism
* danh từ
- sự tham danh vọng, sự thích địa vị; tư tưởng địa vị
careers master
* danh từ
- người hướng dẫn chọn nghề
career girl
* danh từ
- cô gái thích thăng tiến nghề nghiệp hơn là lấy chồng
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: