English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: captains

Probably related with:
English Vietnamese
captains
cai quản ; làm quan cai ; làm trưởng ; người cai ; những quan tướng ; quan cai ; quan coi ; quan tướng cai ; quan tướng tức ; quan tướng ; thuyền trưởng ; trưởng ; tướng ; tức ; đại úy ; đội trưởng ;
captains
cai ; làm quan cai ; làm trưởng ; người cai ; những quan tướng ; quan cai ; quan coi ; quan tướng cai ; quan tướng tức ; quan tướng ; thuyền trưởng ; trưởng ; tướng ; vua ra ; vua ; đại úy ; đội trưởng ;

May related with:
English Vietnamese
flag-captain
* danh từ
- thuyền trưởng tàu đô đốc
post captain
* danh từ
- (hàng hải) viên chỉ huy thuyền chiến (có từ 20 khẩu đại bác trở lên)
sea captain
* danh từ
- (thơ ca); (văn học) thuỷ thủ dày dạn
- thuyền trưởng
- tướng cầm quân trên mặt biển
bell captain
* danh từ
- người trực tầng ở khách sạn, câu lạc bộ (để khuân hành lý, mở cửa...)
group captain
* danh từ
- đại tá không quân hoàng gia Anh
gun-captain
* danh từ
- người chỉ huy pháo thủ
ship-captain
* danh từ
- thuyền trưởng
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: