English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: capitalizing

Probably related with:
English Vietnamese
capitalizing
có lợi ích ; lợi ích ;
capitalizing
có lợi ích ; lợi ích ;

May related with:
English Vietnamese
capital
* danh từ
- thủ đô, thủ phủ
- chữ viết hoa
=to write one's name in capital+ viết tên bằng chữ hoa
- tiền vốn, tư bản
=floating (working) capital+ vốn luân chuyển
=fixed capital+ tư bản bất biến
- (kiến trúc) đầu cột
!to make capital out of
- kiếm lợi ở, kiếm chác ở, lợi dụng
* tính từ
- quan hệ đến sinh mạng; tử hình
=capital offence+ tội tử hình
- chính, ở đầu, ở trên đầu, ở trên hết
=capital city+ thủ đô
- chủ yếu, cốt yếu, cơ bản, lớn
=of capital inmportance+ có tầm quan trọng lớn
=capital letter+ chữ hoa
- tuyệt diệu, thượng hạng, ưu tú, xuất sắc, rất hay
=a capital speach+ bài nói rất hay
=what a capital idea!+ ý kiến mới tuyệt diệu làm sao!
- vô cùng tai hại
=a capital error+ một sự lầm lẫn vô cùng tai hại
!capital constructions
- xây dựng cơ bản
!capital goods
- tư liệu sản xuất
capitalism
* danh từ
- chủ nghĩa tư bản
capitalization
* danh từ
- sự tư bản hoá, sự dùng làm vốn
- sự viết bằng chữ hoa, sự in bằng chữ hoa
- (nghĩa bóng) sự lợi dụng
capitalize
* ngoại động từ
- tư bản hoá, chuyển thành tư bản; dùng làm vốn
- viết bằng chữ hoa, in bằng chữ hoa
- (nghĩa bóng) lợi dụng
capitally
* phó từ
- chính, chủ yếu
- tuyệt diệu, xuất sắc, rất hay
=she sang that song capitally+ cô ta hát bài đó rất hay
!to punish capitally
- kết tội tử hình
capitate
* tính từ
- hình đầu
capitated
* tính từ
- hình đầu
capitation
* danh từ
- thuế theo đầu người, thuế thân
capitative
- xem capitation
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: