English to Vietnamese
Search Query: canes
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
canes
|
mía ;
|
|
canes
|
mía ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
cane-brake
|
* danh từ
- bãi lau sậy |
|
cane-chair
|
* danh từ
- ghế mây |
|
cane-sugar
|
* danh từ
- đường mía |
|
cane-trash
|
* danh từ
- bã, bã mía ((cũng) trash) |
|
raspberry-cane
|
* danh từ, (thường) số nhiều
- (thực vật học) cây mâm xôi |
|
sugar-cane
|
* danh từ
- (thực vật học) cây mía |
|
swagger-cane
|
-stick)
/'swægəstik/ * danh từ - gậy ngắn (của sĩ quan) |
|
sword-cane
|
-stick)
/'sɔ:dstik/ * danh từ - cái gậy kiếm (có lưỡi kiếm ở trong) |
|
caning
|
* danh từ
- sự đánh đòn, trận đòn |
|
pistol-cane
|
* danh từ
- cây gậy kiêm súng |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
