English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: candles

Probably related with:
English Vietnamese
candles
cây nến ; cầy ; mua đèn cầy ; những cây nến ; những ngọn nến ; những ngọn nến được ; nến nữa ; nến rồi ; nến ; nến được ; thêm đèn cầy ; đèn cầy ;
candles
cây nến ; cầy ; mua đèn cầy ; những cây nến ; những ngọn nến ; những ngọn nến được ; nến nữa ; nến rồi ; nến ; nến được ; thêm đèn cầy ; đèn cầy ;

May related with:
English Vietnamese
candle
* danh từ
- cây nến
- (vật lý) nến ((cũng) candle power)
!to burn the candle at both end
- (xem) burn
!can't (is not fit to) hold a candle to
- thua xa không sánh được, không đáng xách dép cho
!the game is not worth the candle
- (xem) game
!when candles are not all cats are grey
- (tục ngữ) tắt đèn nhà ngói cũng như nhà tranh
* ngoại động từ
- soi (trứng)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: