English to Vietnamese
Search Query: cancelled
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
cancelled
|
cắt ; huỷ bỏ ; huỷ rồi ; huỷ ; hủy bỏ hành động ; hủy bỏ ; hủy hoại mất rồi ; hủy ; ngừng hoạt động ; ngừng sản xuất ; đã hủy ;
|
|
cancelled
|
cắt ; huỷ bỏ ; huỷ rồi ; huỷ ; hủy bỏ hành động ; hủy bỏ ; hủy hoại mất rồi ; hủy ; ngừng hoạt động ; ngừng sản xuất ; đã hủy ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
cancelled; off
|
(of events) no longer planned or scheduled
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
cancellate
|
* tính từ
- (sinh vật học) hình mạng - (giải phẫu) xốp (xương) ((cũng) cancellous) |
|
cancellated
|
* tính từ
- (sinh vật học) hình mạng - (giải phẫu) xốp (xương) ((cũng) cancellous) |
|
cancellation
|
* danh từ
- sự bỏ, sự huỷ bỏ; sự xoá bỏ, sự bãi bỏ - dấu xoá bỏ - (toán học) sự khử, sự ước lược |
|
cancellous
|
* tính từ
- (giải phẫu) xốp (xương) ((cũng) cancellate) |
|
block cancel character
|
- (Tech) ký tự bỏ khối
|
|
cancel character
|
- (Tech) ký tự xóa bỏ
|
|
cancelable
|
- xem cancel
|
|
canceler
|
- xem cancel
|
|
date-cancel
|
* ngoại động từ
- gạt bỏ |
|
cancellable
|
- giản ước được
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
