English to Vietnamese
Search Query: camped
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
camped
|
cắm trại ; cắm ; nghỉ ngơi ; đang đóng trại ;
|
|
camped
|
cắm trại ; cắm ; nghỉ ngơi ; đang đóng trại ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
aide-de-camp
|
* danh từ, số nhiều aides-de-camp
- (quân sự) sĩ quan phụ tá, sĩ quan hầu cận |
|
aides-de-camp
|
* danh từ, số nhiều aides-de-camp
- (quân sự) sĩ quan phụ tá, sĩ quan hầu cận |
|
boot camp
|
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) trại huấn luyện lính thuỷ mới tuyển |
|
camp-bed
|
* danh từ
- giường xếp, giường gấp |
|
camp-chair
|
-stool)
/'kæmpstu:l/ * danh từ - ghế xếp, ghế gấp |
|
camp-fever
|
* danh từ
- (y học) bệnh thương hàn |
|
camp-fire
|
* danh từ
- lửa trại |
|
camp-follower
|
* danh từ
- thường dân đi theo một đơn vị, thường dân lai vãng ở nơi đóng quân |
|
camp-meeting
|
* danh từ
- (tôn giáo), (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) buổi hội họp ở ngoài trời |
|
camp-stool
|
-stool)
/'kæmpstu:l/ * danh từ - ghế xếp, ghế gấp |
|
camp bed
|
* danh từ
- giường xếp, giường gấp |
|
camp follower
|
* danh từ
- thường dân đi theo một đơn vị, thường dân lai vãng ở nơi đóng quân |
|
camp-ground
|
* danh từ
- nơi cắm trại - nơi hội họp tôn giáo ngoài trời |
|
camp-shaft
|
* danh từ
- (kỹ thuật) trục phân phối; trục cam |
|
camp-wood
|
* danh từ
- (thực vật) cây gỗ cứng |
|
camping
|
* danh từ
- sự cắm trại = do you like camping?+anh có thích cắm trại hay không? |
|
holiday camp
|
* danh từ
- trại nghỉ |
|
nudist camp
|
* danh từ
- nơi những kẻ ủng hộ chủ nghĩa khoả thân tha hồ khoả thân |
|
prison camp
|
* danh từ
- trại giam |
|
transit camp
|
* danh từ
- trại cho những người tị nạn, quân lính ăn ở tạm thời |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
