English to Vietnamese
Search Query: campaigners
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
campaigners
|
người tham gia chiến dịch ; những người tham gia ;
|
|
campaigners
|
người tham gia chiến dịch ; những người tham gia ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
campaigner
|
* danh từ
- người tham gia nhiều chiến dịch !old campaigner - người lính già - (nghĩa bóng) người lão luyện, người từng trải |
|
press campaign
|
* danh từ
- chiến dịch báo chí |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
