English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: cameras

Probably related with:
English Vietnamese
cameras
camera tắt ; camera ; camere rồi ; camere ; chiếc camera ; chiếc máy quay phim ; chiếc máy quay ; chiếc máy ảnh ; chiếc máy ảnh đó ; chụp hình ; các camera ; các máy quay ; các máy ảnh ; cái camera ; cái máy ảnh ; còn máy quay ; gắn máy quay ; hình ảnh ; hệ thống camera ; ma ́ y quay ; mà còn máy quay phim ; máy camera quay lại ; máy camera ; máy chụp hình ; máy chụp ảnh ; máy ghi hình ; máy quay phim ; máy quay treo ; máy quay từ ; máy quay ; máy quay đó ; máy ; máy ảnh ; những camera ; những chiếc camera ; những chiếc máy quay ; những chiếc máy ảnh ; những cái máy chụp hình ; những cái máy quay ; những máy ghi hình ; những máy quay ; quay phim ; quay ; sẽ quay ; thằng cha ; đă ̣ t camera ; ́ đă ̣ t camera ;
cameras
camera tắt ; camera ; camere rồi ; camere ; chiếc camera ; chiếc máy quay phim ; chiếc máy quay ; chiếc máy ảnh ; chiếc máy ảnh đó ; chụp hình ; các camera ; các máy quay ; các máy ảnh ; cái camera ; cái máy ảnh ; còn máy quay ; gắn máy quay ; gọi ; hình ảnh ; hệ thống camera ; ma ́ y quay ; mà còn máy quay phim ; máy camera quay lại ; máy camera ; máy chụp hình ; máy chụp ảnh ; máy ghi hình ; máy quay phim ; máy quay treo ; máy quay từ ; máy quay ; máy quay đó ; máy ảnh ; những camera ; những chiếc camera ; những chiếc máy quay ; những chiếc máy ảnh ; những cái máy chụp hình ; những cái máy quay ; những máy ghi hình ; những máy quay ; quay phim ; quay ; sẽ quay ; thằng cha ; đă ̣ t camera ; ́ đă ̣ t camera ;

May related with:
English Vietnamese
camera-man
* danh từ
- người chụp ảnh; phóng viên nhiếp ảnh
- nhà quay phim
cine-camera
* danh từ
- máy quay phim
news-camera-man
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) phóng viên nhiếp ảnh; người quay phim thời sự
pocket-camera
* danh từ
- máy ảnh bỏ túi, máy ảnh nh
sound-camera
* danh từ
- máy quay phim nói
stand camera
* danh từ
- máy quay phim có chân đứng; máy ảnh có chân đứng
camera amplifier
- (Tech) bộ khuếch đại máy thu hình
camera aperture
- (Tech) khẩu độ máy (thu) hình
camera shutter
- (Tech) cửa sập máy thu hình
camera zoom
- (Tech) chuyển tiêu cự máy quay phim
electron camera
- (Tech) máy thu hình điện tử
electronic camera
- (Tech) máy chụp ảnh điện tử; máy thu hình điện tử
emitron camera
- (Tech) máy thu hình điện quang [ĐL], máy thu hình êmitron
camera-obscura
* danh từ
- hộp nhìn hình chiếu
- phòng nhìn hình chiếu
camera-shy
* tính từ
- không thích cho người khác chụp ảnh/quay phim mình
polaroid camera
* danh từ
- máy ảnh chụp lấy ảnh ngay
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: