English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: camels

Probably related with:
English Vietnamese
camels
con lạc đà ; con lận ; cả lạc đà ; lạc đà cơ mà ; lạc đà cơ ; lạc đà gì hết ; lạc đà ; lấy lạc đà ; mấy con lạc đà ; đà ;
camels
con lạc đà ; con lận ; cả lạc đà ; lạc đà cơ mà ; lạc đà cơ ; lạc đà gì hết ; lạc đà ; lấy lạc đà ; mấy con lạc đà ; đà ;

May related with:
English Vietnamese
cameleer
* danh từ
- người chăn lạc đà
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: