English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: calls

Probably related with:
English Vietnamese
calls
bởi ; chiến ; cho rằng ; cho ; cuộc gọi ; cuộc gọi đến ; cuộc điện thoại ; các cuộc gọi các ; các cuộc gọi ; các cuộc ; cú gọi ; cú điên thoại ; cú điện thoại ; cũng gọi cho ; cần phải ; cần ; go ; go ̣ i vê ; go ̣ i vê ̀ ; go ̣ ; gọi cho ; gọi các ; gọi em ; gọi gì ; gọi là có ; gọi là ; gọi mấy lần ; gọi nhận nhiệm vụ ; gọi qua ; gọi tên ; gọi tới ; gọi ; gọi điện cho chúng ; gọi điện cho ; gọi điện thoại ; gọi điện ; gọi đó là ; gọi đó ; gọi đến ; huy ; hét toáng ; khách hàng ; khách ; kêu gọi ; kêu ; liên lạc với ; liên lạc ; là ; lời kêu gọi ; lời mời ; lời điện thoại của ; lời điện thoại ; mấy ; người ta thường ; nhận điện thoại ; những cuộc gọi ; những cú điện thoại này ; những cú điện thoại ; náy cho ; nên ; nói ; nói đến ; phải gọi ; qua điện thoại ; ta gọi ; ta thường ; ta ; thoại ; tiếng gọi ; tiếng kêu ; xưng là ; y go ; y go ̣ ; điện thoại ; điện ; đáng ; đề ; địch ; ́ y go ; ́ y go ̣ ;
calls
buổi ; bởi ; chiến ; cho rằng ; cho ; cuộc gọi ; cuộc gọi đến ; cuộc điện thoại ; các cuộc gọi các ; các cuộc gọi ; cú gọi ; cú điên thoại ; cú điện thoại ; cũng gọi cho ; cảnh tỉnh ; cần phải ; cần ; go ; go ̣ i vê ; go ̣ i vê ̀ ; go ̣ ; gọi cho ; gọi các ; gọi em ; gọi gì ; gọi là có ; gọi là ; gọi mấy lần ; gọi nhận nhiệm vụ ; gọi qua ; gọi tên ; gọi tới ; gọi ; gọi điện cho chúng ; gọi điện cho ; gọi điện thoại ; gọi điện ; gọi đó là ; gọi đó ; gọi đến ; huy ; hét toáng ; khách hàng ; khách ; kêu gọi ; kêu ; liên lạc với ; liên lạc ; luôn ; là ; lời kêu gọi ; lời mời ; lời điện thoại của ; lời điện thoại ; mấy ; nhận điện thoại ; những cuộc gọi ; những cú điện thoại này ; những cú điện thoại ; náy cho ; nên ; nói ; phải gọi ; qua điện thoại ; ta gọi ; thoại ; tiếng gọi ; tiếng kêu ; xưng là ; xưng ; y go ; y go ̣ ; điện thoại ; điện ; đáng ; đề ; địch ; ́ go ; ́ y go ; ́ y go ̣ ;

May related with:
English Vietnamese
calling
* danh từ
- xu hướng, khuynh hướng (mà mình cho là đúng)
- nghề nghiệp; tập thể những người cùng nghề
- sự gọi
- sự đến thăm
!calling card
- (xem) card
!calling hours
- giờ đến thăm
!a calling out
- tiếng gọi thất vọng, tiếng kêu cứu
!a calling together
- sự triệu tập
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: