English to Vietnamese
Search Query: calendars
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
calendars
|
cuốn lịch ; lịch ; những thời gian biểu ; thời gian biểu ;
|
|
calendars
|
cuốn lịch ; lịch ; những thời gian biểu ; thời gian biểu ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
station-calendar
|
* danh từ
- bảng giờ xe lửa |
|
gregorian calendar
|
* danh từ
- hệ thống lịch do Giáo hoàng Gregory XIII (1502 - 1585) đưa ra và cũng là hệ thống lịch mà thế giới ngày nay vẫn dùng |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
