English to Vietnamese
Search Query: cages
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
cages
|
chuồng ; cái chuồng đi ; lồng ; trong ; tù ;
|
|
cages
|
chuồng ; cái chuồng đi ; lồng ; tù ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
bird-cage
|
* danh từ
- lông chim |
|
cage antenna
|
- (Tech) ăngten lồng
|
|
rib-cage
|
* danh từ
- lồng ngực |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
