English to Vietnamese
Search Query: caching
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
caching
|
bộ nhớ đệm được tinh ; lưu tạm ; đệm ;
|
|
caching
|
bộ nhớ đệm được tinh ; lưu tạm ; đệm ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
cache
|
* danh từ
- nơi giấu, nơi trữ (lương thực, đạn dược... nhất là các nhà thám hiểm để dùng sau này) =to make a cache+ xây dựng nơi trữ - lương thực, vật dụng giấu kín - thức ăn dự trữ (của động vật qua đông) * ngoại động từ - giấu kín, trữ |
|
disk caching program
|
- (Tech) chương trình gia tốc đĩa
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
