English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: cables

Probably related with:
English Vietnamese
cables
bức điện ; các dây cáp ; các tài liệu ; cáp ; cáp điện ; dây cáp giống ; dây cáp ; thông tin ; tài liệu mật ; tài liệu này ;
cables
bức điện ; các dây cáp ; các tài liệu ; cáp ; cáp điện ; dây cáp giống ; dây cáp ; thông tin ; tài liệu mật ; tài liệu này ;

May related with:
English Vietnamese
cable
* danh từ
- dây cáp
- cáp xuyên đại dương
- (như) cablegram
- (hàng hải) dây neo
- (hàng hải) tầm (1 qoành 0 hải lý tức 183m, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) 219m) ((cũng) cable length)
- đường viền xoắn (quanh cột); đường chạm xoắn (vòng vàng)
!to cut (slip) one's cables
- (từ lóng) chết ngoẻo
* động từ
- cột bằng dây cáp, buộc bằng dây cáp
- đánh điện xuyên đại dương; đánh cáp
- trang bị bằng đường viền xoắn (cột)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: