English to Vietnamese
Search Query: cabins
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
cabins
|
buồng ; nơi ; phòng ;
|
|
cabins
|
buồng ; nơi ; phòng ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
cabin-boy
|
* danh từ
- bồi tàu, cậu bé phục vụ dưới tàu |
|
cabin-class
|
* danh từ
- hạng hai (hạng vé trên tàu thuỷ, máy bay) |
|
deck-cabin
|
* danh từ
- cabin trên boong |
|
fore-cabin
|
* danh từ
- buồng ở phía trước tàu (cho hành khách hạng nhì) |
|
log-cabin
|
* danh từ
- túp nhà làm bằng cây gỗ ghép |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
