English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: cabins

Probably related with:
English Vietnamese
cabins
buồng ; nơi ; phòng ;
cabins
buồng ; nơi ; phòng ;

May related with:
English Vietnamese
cabin-boy
* danh từ
- bồi tàu, cậu bé phục vụ dưới tàu
cabin-class
* danh từ
- hạng hai (hạng vé trên tàu thuỷ, máy bay)
deck-cabin
* danh từ
- cabin trên boong
fore-cabin
* danh từ
- buồng ở phía trước tàu (cho hành khách hạng nhì)
log-cabin
* danh từ
- túp nhà làm bằng cây gỗ ghép
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: