English to Vietnamese
Search Query: cabinets
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
cabinets
|
ngăn kéo ; nội các ; tủ có ngăn ; tủ ; tủ để ;
|
|
cabinets
|
ngăn kéo ; nội các ; tủ có ngăn ; tủ ; tủ để ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
cabinet-maker
|
* danh từ
- thợ đóng đồ gỗ mỹ thuật -(đùa cợt) người lập chính phủ mới |
|
cabinet-making
|
* danh từ
- (như) cabinet-work -(đùa cợt) sự lập chính phủ mới |
|
cabinet-work
|
* danh từ ((cũng) cabinet-making)
- đồ gỗ mỹ thuật - nghề làm đồ gỗ mỹ thuật |
|
file-cabinet
|
* danh từ
- tủ đựng hồ sơ tài liệu |
|
shadow cabinet
|
* danh từ
- chính phủ lập sẵn (của phe đối lập chờ khi lên cầm quyền) |
|
galley-cabinet
|
* danh từ
- giá để các bát chữ |
|
sub-cabinet
|
* danh từ
- người phó văn |
|
writing-cabinet
|
* danh từ
- văn phòng |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
