English to Vietnamese
Search Query: brunch
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
brunch
|
* danh từ
- (từ lóng) bữa nửa buổi (bữa sáng và bữa ăn trưa gộp làm một) |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
brunch
|
anh ; buổi giữa ngày mất ; bữa ăn ; cùng ; đánh răng ;
|
|
brunch
|
anh ; buổi giữa ngày mất ; cùng ; đánh răng ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
brunch
|
* danh từ
- (từ lóng) bữa nửa buổi (bữa sáng và bữa ăn trưa gộp làm một) |
|
brunch
|
anh ; buổi giữa ngày mất ; bữa ăn ; cùng ; đánh răng ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
