English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: bruit

Best translation match:
English Vietnamese
bruit
* danh từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) tin đồn, tiếng đồn, dư luận
* ngoại động từ
- (từ cổ,nghĩa cổ), (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đồn đi, đồn lại
=it is bruited about (abroad) that+ người ta đồn rằng
- làm nổi tiếng

May be synonymous with:
English English
bruit; rumor; rumour
tell or spread rumors

May related with:
English Vietnamese
bruit
* danh từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) tin đồn, tiếng đồn, dư luận
* ngoại động từ
- (từ cổ,nghĩa cổ), (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đồn đi, đồn lại
=it is bruited about (abroad) that+ người ta đồn rằng
- làm nổi tiếng
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: