English to Vietnamese
Search Query: bruise
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
bruise
|
* danh từ
- vết thâm tím (trên người), vết thâm (trên hoa quả) * ngoại động từ - làm thâm tím (mình mẩy); làm cho thâm lại (hoa quả) - làm méo mó (đồ đồng...); làm sứt sẹo (gỗ) - tán, giã (vật gì) * nội động từ - thâm tím lại; thâm lại !to bruise along - chạy thục mạng |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
bruise
|
bầm ; bầm đó ; cắn ; giày đạp ; tổn thương ; vết bầm ;
|
|
bruise
|
bầm ; bầm đó ; cắn ; giày đạp ; tổn thương ; vết bầm ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
bruise; contusion
|
an injury that doesn't break the skin but results in some discoloration
|
|
bruise; contuse
|
injure the underlying soft tissue or bone of
|
|
bruise; hurt; injure; offend; spite; wound
|
hurt the feelings of
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
bruise
|
* danh từ
- vết thâm tím (trên người), vết thâm (trên hoa quả) * ngoại động từ - làm thâm tím (mình mẩy); làm cho thâm lại (hoa quả) - làm méo mó (đồ đồng...); làm sứt sẹo (gỗ) - tán, giã (vật gì) * nội động từ - thâm tím lại; thâm lại !to bruise along - chạy thục mạng |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
