English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: browser

Best translation match:
English Vietnamese
browser
- bộ duyệt tìm

Probably related with:
English Vietnamese
browser
bộ duyệt ; của trình duyệt ; duyệt này ; duyệt web ; duyệt ; duyệt đó hay không ; duyệt đó hay ; duyệt đó ; là trình duyệt ; trình bày trình duyệt ; trình duyệt hiển nhiên ; trình duyệt này ; trình duyệt ;
browser
bộ duyệt ; của trình duyệt ; duyệt này ; duyệt web ; duyệt ; duyệt đó hay không ; duyệt đó hay ; duyệt đó ; là trình duyệt ; trình bày trình duyệt ; trình duyệt hiển nhiên ; trình duyệt này ; trình duyệt ;

May be synonymous with:
English English
browser; web browser
a program used to view HTML documents

May related with:
English Vietnamese
browser
- bộ duyệt tìm
browser
bộ duyệt ; của trình duyệt ; duyệt này ; duyệt web ; duyệt ; duyệt đó hay không ; duyệt đó hay ; duyệt đó ; là trình duyệt ; trình bày trình duyệt ; trình duyệt hiển nhiên ; trình duyệt này ; trình duyệt ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: