English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: browse

Best translation match:
English Vietnamese
browse
* danh từ
- cành non, chồi non
- sự gặm (cành non, chồi non)
* ngoại động từ
- cho (súc vật) gặm (cành non, chồi non)
* nội động từ
- gặm (cành non, chồi non)
- (nghĩa bóng) đọc lướt qua, xem lướt qua, đọc bỏ quãng (một cuốn sách)

Probably related with:
English Vietnamese
browse
có thể xem ví ; duyê ; duyệt ; dùng máy ; lướt qua ; lướt web ; truy cập ; xem lướt ; đánh giá chúng ;
browse
có thể xem ví ; duyê ; duyệt ; dùng máy ; lướt qua ; lướt web ; truy cập ; xem lướt ; đánh giá chúng ;

May be synonymous with:
English English
browse; browsing
reading superficially or at random
browse; shop
shop around; not necessarily buying
browse; crop; graze; pasture; range
feed as in a meadow or pasture
browse; surf
look around casually and randomly, without seeking anything in particular
browse; graze
eat lightly, try different dishes

May related with:
English Vietnamese
browse
* danh từ
- cành non, chồi non
- sự gặm (cành non, chồi non)
* ngoại động từ
- cho (súc vật) gặm (cành non, chồi non)
* nội động từ
- gặm (cành non, chồi non)
- (nghĩa bóng) đọc lướt qua, xem lướt qua, đọc bỏ quãng (một cuốn sách)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: