English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: brownness

Best translation match:
English Vietnamese
brownness
- xem brown

May be synonymous with:
English English
brownness; brown
an orange of low brightness and saturation

May related with:
English Vietnamese
brown coal
* danh từ
- than bùn
brown study
* danh từ
- sự mơ mộng, sự trầm ngâm
brown sugar
* danh từ
- đường nâu (chưa tinh chế hẳn)
brown ware
* danh từ
- đồ sành
brown-shirt
* danh từ
- đảng viên đảng Quốc xã (Đức)
browning
* danh từ
- (quân sự) súng braoninh
nut-brown
* tính từ
- nâu sẫm
seal brown
* danh từ
- màu nâu sẫm
vandyke brown
* danh từ
- (hội họa) nâu vanđich
brown bread
* danh từ
- bánh mì đen
brownness
- xem brown
deep-brown
* tính từ
- nâu sẫm
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: