English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: brussels

Probably related with:
English Vietnamese
brussels
bỉ ; tại brussels ;
brussels
bỉ ; tại brussels ;

May be synonymous with:
English English
brussels; belgian capital; bruxelles; capital of belgium
the capital and largest city of Belgium; seat of the North Atlantic Treaty Organization

May related with:
English Vietnamese
brussels sprouts
* danh từ
- (thực vật học) cải bruxen
brussels conference
- (Econ) Hội nghị Brussels.
+ Hội nghị tiền tệ quốc tế được tổ chức ở Brussel năm 1920 dưới sự bảo trợ của các nước đồng minh, nêu lên vấn đề ổn định ngoại hối. Xem GENEVA CONFERENCE.
brussels tariff nomenclature
- (Econ) Biểu thuế quan theo Hiệp định Brussels
+ Sự phân loại tiêu chuẩn hàng hoá, được chấp nhận bởi đa số các nước trên thế giới, vì những mục đích về thuế quan.
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: