English to Vietnamese
Search Query: brushing
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
brushing
|
chải ; chải đầu ; gạt ; khi đánh răng ; khi đánh ; phủi sạch ; vuốt ; ôn luyện ; đang đánh ; đánh răng ; đánh ;
|
|
brushing
|
chải ; chải đầu ; gạt ; khi đánh răng ; khi đánh ; phủi sạch ; vuốt ; ôn luyện ; đang đánh ; đánh răng ; đánh ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
brushing; brush
|
the act of brushing your teeth
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
blacking brush
|
* danh từ
- bàn chải đánh giày |
|
bottle-brush
|
* danh từ
- bàn chải (để) cọ chai lọ |
|
brush-off
|
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) sự từ chối, sự gạt bỏ, sự tống khứ - sự tán tỉnh khó chịu |
|
clothes-brush
|
* danh từ
- bàn chải quần áo |
|
dandy-brush
|
* danh từ
- bàn chải ngựa |
|
flesh-brush
|
* danh từ
- bàn xoa (bàn chải để chà xát người cho máu chạy đều) |
|
fox-brush
|
* danh từ
- đuôi cáo |
|
nail-brush
|
* danh từ
- bàn chải móng tay |
|
poonah-brush
|
* danh từ
- bút lông vẽ giấy d |
|
sage-brush
|
* danh từ
- (thực vật học) cây ngải trắng |
|
scrubbing-brush
|
* danh từ
- bàn chải cứng, bàn chải để cọ |
|
shaving-brush
|
* danh từ
- chổi (xoa xà phòng) cạo râu |
|
tar-brush
|
* danh từ
- chổi quét hắc ín |
|
tooth-brush
|
* danh từ
- bàn chải đánh răng |
|
wire-brush
|
* danh từ
- bàn chi sắt |
|
brush angle
|
- (Tech) góc chổi
|
|
brush contact resistance
|
- (Tech) điện trở tiếp xúc chổi (điện)
|
|
air brush
|
* danh từ
- dụng cụ phun sơn bằng khí nén |
|
brush-up
|
* danh từ
- việc làm cho trí nhớ được nhạy bén |
|
crumb-brush
|
* danh từ
- chổi quét vụn bánh mì |
|
feather-brush
|
* danh từ
- chổi lông; phất trần |
|
pollen-brush
|
* danh từ
- bàn chải phấn |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
