English to Vietnamese
Search Query: browsing
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
browsing
|
chế duyệt web ; chế độ duyệt web ; duyệt web ; duyệt ; lướt web ; trình duyệt ; tìm kiếm ; việc lướt net ; việc lướt ; xem ; đang dùng ; độ duyệt web ;
|
|
browsing
|
chế duyệt web ; chế độ duyệt web ; duyệt web ; duyệt ; trình duyệt ; tìm kiếm ; việc lướt net ; việc lướt ; xem ; đang dùng ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
browsing; browse
|
reading superficially or at random
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
browse
|
* danh từ
- cành non, chồi non - sự gặm (cành non, chồi non) * ngoại động từ - cho (súc vật) gặm (cành non, chồi non) * nội động từ - gặm (cành non, chồi non) - (nghĩa bóng) đọc lướt qua, xem lướt qua, đọc bỏ quãng (một cuốn sách) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
