English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: brooms

Probably related with:
English Vietnamese
brooms
chổi ; cây chổi ;
brooms
chổi ; cây chổi ;

May related with:
English Vietnamese
broom-stick
* danh từ
- cán chổi
witch-broom
* danh từ
- chổi phép (của mụ phù thuỷ)
feather-broom
* danh từ
- xem feather-brush
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: