English to Vietnamese
Search Query: brooklyn
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
brooklyn
|
không ; phố brooklyn ; thôi ; trông ; tận brooklyn ; ở brooklyn ;
|
|
brooklyn
|
không ; phố brooklyn ; thôi ; tận brooklyn ; ở brooklyn ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
brooklyn; bronx; queens; staten island
|
a borough of New York City
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
brooklyn
|
không ; phố brooklyn ; thôi ; trông ; tận brooklyn ; ở brooklyn ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
