English to Vietnamese
Search Query: brooding
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
brooding
|
nghiền ngẫm ;
|
|
brooding
|
nghiền ngẫm ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
brooding; incubation
|
sitting on eggs so as to hatch them by the warmth of the body
|
|
brooding; pensiveness
|
persistent morbid meditation on a problem
|
|
brooding; broody; contemplative; meditative; musing; pensive; pondering; reflective; ruminative
|
deeply or seriously thoughtful
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
brood-hen
|
* danh từ
- gà ấp |
|
brood-mare
|
* danh từ
- ngựa cái giống |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
