English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: broader

Probably related with:
English Vietnamese
broader
bao quát hơn ; lớn hơn ; mở rộng ; nhân rộng ; phát sóng nhiều hơn ; rộng hơn ; rộng lớn hơn ; rộng rãi hơn ; theo nghĩa rộng hơn ;
broader
bao quát hơn ; lớn hơn ; mở rộng ; nhân rộng ; phát sóng nhiều hơn ; rộng hơn ; rộng lớn hơn ; rộng lớn ; rộng rãi hơn ; theo nghĩa rộng hơn ;

May related with:
English Vietnamese
broader
bao quát hơn ; lớn hơn ; mở rộng ; nhân rộng ; phát sóng nhiều hơn ; rộng hơn ; rộng lớn hơn ; rộng rãi hơn ; theo nghĩa rộng hơn ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: