English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: bro

Probably related with:
English Vietnamese
bro
anh bạn ; anh bạn ạ ; anh em ; anh em ạ ; anh giai ; anh hỏi chú ; anh trai ; anh ; anh à ; anh ơi ; bây giờ thì ai cũng ; bây giờ thì ai ; bây giờ ; bạn hiền ; bạn ; ca ca ; chú em ; chú em ạ ; chú mày ; cậu bé ; cậu em ; cậu đấy ; em trai ; em ; giờ ; hiền đệ ; huynh đệ ; ngưu ; người anh em ; người anh ; nhi ; nhé ; nhị ca ; qua ; sư huynh ; sư đệ ; tụi ; xếp ; à ; ông anh ; ông em ; đây ; được ; đại ca ; đấy ; đệ ; đệ à ; ướt ;
bro
anh bạn ; anh bạn ạ ; anh em ; anh em ạ ; anh giai ; anh hỏi chú ; anh trai ; anh ; anh à ; anh ơi ; bây giờ thì ai cũng ; bây giờ thì ai ; bạn hiền ; bạn ; ca ca ; chú em ; chú em ạ ; chú mày ; cậu bé ; cậu em ; cậu đấy ; em trai ; em ; hiền đệ ; huynh ; huynh đệ ; ngưu ; người anh em ; người anh ; nhi ; nhé ; nhị ca ; qua ; sư huynh ; sư đệ ; tụi ; vơ ; xưng ; xếp ; à ; ông anh ; ông em ; đây ; được ; đại ca ; đấy ; đến ; đệ ; đệ à ; ướt ;

May related with:
English Vietnamese
bros
* danh từ
- vt của brothers (dùng ở tên các hãng buôn)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: