English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: britons

Probably related with:
English Vietnamese
britons
anh ; người anh nào ; người anh ;
britons
anh ; người anh nào ; người anh ;

May related with:
English Vietnamese
briton
* danh từ
- người Bri-tô (một dân tộc sống ở nước Anh thời La mã đô hộ, cách đây 2000 năm)
- (thơ ca) người Anh
- (thơ ca) đế quốc Anh
briton
anh ; phụ nữ anh ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: