English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: brings

Probably related with:
English Vietnamese
brings
bạn sẽ càng ; cho ; dưới ; dẫn ; gây ra ; gì làm ; gợi cho bạn ; gợi nhớ ; gợi ; hai đứa đến ; khiến cho ; khiến ; kiếm ; kết ; la ; la ̀ ; luôn mang ; làm cho ; làm tăng ; làm ; lôi cuốn ; lại làm cho ; lại ; mang cho ; mang cúng ; mang lại cho ; mang lại ; mang theo ; mang tới ; mang ; mang đến cho bạn ; mang đến cho ; mang đến ; n ; nhập ; nhện ; nào đó lại làm cho ; này dẫn ; này mang theo ; này mang ; này sẽ mang ; này ; này đưa ; này đặt ; nâng ; nó mang đến ; nói về ; phải ; ra ; ru ; ru ̉ ; sẽ kết ; sẽ mang lại ; sẽ tạo nên ; sẽ tới ; sẽ đem ; sẽ đưa ; tiết ; tạo nên ; tạo ; đem lại ; đem tới ; đem về ; đem ; đem đến cho ; đem đến ; đã mang ; đã ; đã đem ; đã đưa ; đê ́ n ; đó khiến cho ; đó lại làm cho ; đưa ; đưa đê ; đưa đê ́ ; đến ; đều khiến ; đều mang ; đội lại mang ; ̀ đưa đê ; ̀ đưa đê ́ ; ́ la ; ́ la ̀ ; ́ n ; ̣ ;
brings
bạn sẽ càng ; cho ; dưới ; dẫn ; gây ra ; gì làm ; gợi cho bạn ; gợi nhớ ; gợi ; hai đứa đến ; khiến cho ; khiến ; kiếm ; kết ; luôn mang ; làm cho ; làm tăng ; làm ; lôi cuốn ; lại làm cho ; lại ; mang cho ; mang cúng ; mang lại cho ; mang lại ; mang theo ; mang tới ; mang ; mang đến cho bạn ; mang đến cho ; mang đến ; nhập ; nào đó lại làm cho ; này dẫn ; này mang theo ; này mang ; này sẽ mang ; này đưa ; này đặt ; nâng ; nó mang đến ; nói về ; phải ; ra ; ru ; ru ̉ ; sẽ kết ; sẽ mang lại ; sẽ tạo nên ; sẽ tới ; sẽ đem ; sẽ đưa ; tiết ; tăng ; tạo nên ; tạo ; đem lại ; đem tới ; đem về ; đem ; đem đến cho ; đem đến ; đã mang ; đã đem ; đã đưa ; đê ́ n ; đó khiến cho ; đó lại làm cho ; đưa ; đưa đê ; đưa đê ́ ; đến ; đều khiến ; đều mang ; đội lại mang ; ̀ đưa đê ; ̀ đưa đê ́ ;

May related with:
English Vietnamese
bring-and-buy sale
* danh từ
- cuộc mua bán có tính cách từ thiện (mua đồ của nhau)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: