English to Vietnamese
Search Query: bringing
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
bringing
|
bắt ; bắt được ; cho ; chuyê ̣ n đưa ; chuyển ; chô ̃ ; chọn ; chờ ; chở ; cuối ; cách vận ; cả ; cầm ; cử ; diê ̃ n ; dẫn ; giải ; gom ; gây ; huấn luyện ; hãy gom ; hãy ; hạ ; khi mang ; khi nhận ; khi đem ; khuyến ; kinh ; kéo ; kết ; kể ; liên can ; liên quan ; luôn luôn ; làm cho ; làm ; lôi ; lạc quan ; lại tặng ; lại ; lại đưa ; mang cho ; mang cả ; mang lại ; mang quần áo ; mang theo ; mang tới ; mang vào ; mang về ; mang ; mang đến cho ; mang đến ; muốn đem ; mời ; ng mang ; ng đưa ; nuôi dạy ; nên mang ; nộp ; pha trộn ; phối ; sẽ mang cho ; sẽ mang lại ; sẽ mang ; sẽ ; sẽ đưa ; ta mang cho ; thiệu ; thể ; thể đưa ; trút ; tặng ; việc bắt ; việc bắt đầu ; việc khơi ; việc kéo ; việc kết ; việc mang ; việc phục ; việc ; việc đem lại ; việc đem ; việc đưa ; và ; và đem đến ; và đưa ; vận chuyển ; đang đưa ; đem cho ; đem lại ; đem theo ; đem về ; đem ; đem đến ; đã chuyển ; đã dẫn ; đã mang ; đã đem ; đã đưa ; đã đẩy ; đưa ra ; đưa ; đến ; đến để làm nhiệm vụ ; để ; ̀ mang ; ̃ ; ̃ đưa ;
|
|
bringing
|
bán ; bê ; bắt ; bắt được ; chuyê ̣ n đưa ; chuyển ; chô ̃ ; chọn ; chờ ; chở ; cuối ; cách vận ; cả ; cầm ; cử ; dẫn ; giải ; gom ; gây ; huấn luyện ; hãy gom ; hãy ; hạ ; khi mang ; khi đem ; khuyến ; kinh ; kéo ; kết ; kể ; liên can ; làm cho ; làm ; lôi ; lạc quan ; lại tặng ; lại đưa ; mang cho ; mang cả ; mang lại ; mang quần áo ; mang theo ; mang tới ; mang vào ; mang về ; mang ; mang đến cho ; mang đến ; muốn đem ; mời ; ng mang ; ng đưa ; nuôi dạy ; nên mang ; nộp ; pha trộn ; phối ; rút ; sẽ mang cho ; sẽ mang lại ; sẽ mang ; sẽ đưa ; ta mang cho ; terrence ; thiệu ; thể ; thể đưa ; trút ; tặng ; việc bắt ; việc bắt đầu ; việc khơi ; việc kéo ; việc kết ; việc mang ; việc phục ; việc ; việc đem lại ; việc đem ; việc đưa ; và đem đến ; và đưa ; vận chuyển ; đang đưa ; đem cho ; đem lại ; đem theo ; đem về ; đem ; đem đến ; đã chuyển ; đã dẫn ; đã mang ; đã đem ; đã đưa ; đã đẩy ; đưa ra ; đưa ; đến ; đến để làm nhiệm vụ ; để thoả mãn ; để ; ̀ mang ; ̃ đưa ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
bringing; delivery
|
the act of delivering or distributing something (as goods or mail)
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
bring-and-buy sale
|
* danh từ
- cuộc mua bán có tính cách từ thiện (mua đồ của nhau) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
