English to Vietnamese
Search Query: breasts
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
breasts
|
bầu ngực ; bộ ngực ; cặp ; em ; hai nương long ; hai ; mặt ; ngư ̣ c ; ngực ; nương long mình ; nương long ; o ; vú em ; vú tiết ; vú ; xuống ; ́ ngư ̣ c ;
|
|
breasts
|
bầu ngực ; bộ ngực ; em ; hai nương long ; mặt ; ngư ̣ c ; ngực ; nương long mình ; nương long ; vú em ; vú tiết ; vú ; ́ ngư ̣ c ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
breast-high
|
* tính từ
- cao đến ngực, đến tận ngực - ngập đến ngực |
|
breast-pin
|
* danh từ
- kim gài ca vát |
|
breast-pocket
|
* danh từ
- túi ngực (ở áo) |
|
breast-stroke
|
* danh từ
- (thể dục,thể thao) kiểu bơi ếch |
|
pigeon-breast
|
* danh từ
- ngực nhô ra (như ức bồ câu) |
|
breast-beating
|
* danh từ
- sự chống đối một cách ầm ĩ |
|
breast-feed
|
* động từ
- nuôi bằng sữa mẹ |
|
chimney breast
|
* danh từ
- tường bao lof sưởi và đáy ống khói (xây nhô ra ở trong phòng) |
|
chimney-breast
|
* danh từ
- khoảng tường bao lấy đáy ống khói và lò sưởi |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
