English to Vietnamese
Search Query: breastfeeding
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
breastfeeding
|
cho con bú của ; nuôi con bằng sữa mẹ ; việc cho con bú sữa mẹ ; việc nuôi con bằng sữa mẹ ; đang cho con bú ;
|
|
breastfeeding
|
cho con bú của ; nuôi con bằng sữa mẹ ; đang cho con bú ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
breastfeed
|
cho bé bú mẹ ; cho bú ; cho con bú mẹ ; con bú sữa mẹ ; con bú ; nuôi con bằng sữa mẹ ; thơ bú sữa mẹ ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
