English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: brotherhood

Best translation match:
English Vietnamese
brotherhood
* danh từ
- tình anh em
- nhóm người cùng chí hướng; nhóm người cùng nghề
- hội ái hữu
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nghiệp đoàn

Probably related with:
English Vietnamese
brotherhood
anh em mà ; anh em ; huynh đệ ; hội ; thân hữu ; tình anh em ; tình bằng hữu ; tình huynh đệ ;
brotherhood
anh em mà ; anh em ; huynh đệ ; hô ; hội ; thân hữu ; tình anh em ; tình bằng hữu ; tình huynh đệ ;

May be synonymous with:
English English
brotherhood; fraternity; sodality
people engaged in a particular occupation
brotherhood; labor union; trade union; trades union; union
an organization of employees formed to bargain with the employer

May related with:
English Vietnamese
brotherhood
* danh từ
- tình anh em
- nhóm người cùng chí hướng; nhóm người cùng nghề
- hội ái hữu
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nghiệp đoàn
brotherhood
anh em mà ; anh em ; huynh đệ ; hội ; thân hữu ; tình anh em ; tình bằng hữu ; tình huynh đệ ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: