English to Vietnamese
Search Query: brackets
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
brackets
|
cái khung ; mở ngoặc ; vỏ ;
|
|
brackets
|
cái khung ; mở ngoặc ; vỏ ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
square bracket
|
* danh từ
- dấu móc vuông |
|
angle bracket
|
- (Tech) dấu ngoặc nhọn
|
|
bracket standard
|
- (Tech) tính vạn năng, tính kết hợp nhiều tiêu chuẩn [TV]
|
|
curly bracket
|
- (Tech) dấu ngoặc xoắn
|
|
gas bracket
|
* danh từ
- đường ống có một hoặc nhiều miệng đốt gắn vào tường |
|
round brackets
|
* danh từ
- dấu ngoặc đơn |
|
square brackets
|
* danh từ
- dấu móc vuông, dấu ngoặc vuông |
|
square-bracket
|
* danh từ
- thao diễn quân sự trong phạm vi trại lính |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
