English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: bozos

Probably related with:
English Vietnamese
bozos
kẻ ngu dốt mà ; kẻ ngu dốt ; ngốc ; thằng cha ;
bozos
kẻ ngu dốt mà ; kẻ ngu dốt ; ngốc ; thằng cha ;

May related with:
English Vietnamese
bozo
* danh từ
- (tiếng lóng) gã đàn ông, thằng cha
= You mean the bozo with the glasses?+Anh ám chỉ gã đeo kính đó à?
bozo
khẩu súng ; lập dị ; mấy cha ; súng ; thằng cha ; thằng hề bozo ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: