English → Vietnamese
bozos
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
bozos
kẻ ngu dốt mà ; kẻ ngu dốt ; ngốc ; thằng cha ;
bozos
kẻ ngu dốt mà ; kẻ ngu dốt ; ngốc ; thằng cha ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- (tiếng lóng) gã đàn ông, thằng cha
= You mean the bozo with the glasses?+Anh ám chỉ gã đeo kính đó à?
- (tiếng lóng) gã đàn ông, thằng cha
= You mean the bozo with the glasses?+Anh ám chỉ gã đeo kính đó à?