English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: broth

Best translation match:
English Vietnamese
broth
* danh từ
- nước luộc thịt, nước xuýt
!broth of the boy
- (Ai-len) anh chàng tốt bụng

Probably related with:
English Vietnamese
broth
canh ; canh đi ; canh đây ; dùng ; tuyệt vời ;
broth
canh ; canh đi ; canh đây ; dùng ; tuyệt vời ;

May be synonymous with:
English English
broth; stock
liquid in which meat and vegetables are simmered; used as a basis for e.g. soups or sauces

May related with:
English Vietnamese
barley-broth
* danh từ
- rượu bia nặng
scotch broth
* danh từ
- món hầm Ê-cốt (món thịt cừu hầm lúa mạch và rau)
snow-broth
* danh từ
- tuyến lẫn nước, tuyết tan
- rượu ướp lạnh
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: