English to Vietnamese
Search Query: bows
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
bows
|
cung tên ; cung ; cái cung ; là những cái cung ; những cái cung ;
|
|
bows
|
cung tên ; cung ; cái cung ; là những cái cung ; những cái cung ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
bow window
|
* danh từ
- (kiến trúc) cửa sổ lồ ra - (từ lóng) bụng phệ |
|
bow-legged
|
* tính từ
- có chân vòng kiềng |
|
bow-wow
|
* danh từ
- tiếng gâu gâu (cho sủa) - khuấy ruyễn (lối nói giáo điều; lối viết giáo điều |
|
cross-bow
|
* danh từ
- cái nỏ, cái ná |
|
fiddle-bow
|
-bow) /'fidlbou/
* danh từ - cái vĩ (để kéo viôlông) |
|
fog-bow
|
* danh từ
- cầu vồng trong sương mù |
|
bow-backed
|
* tính từ
- gù lưng |
|
bow-legs
|
* danh từ, pl
- chân vòng kiềng |
|
bow-saw
|
* danh từ
- cái cửa hình cung |
|
bow-tie
|
* danh từ
- nơ con bướm |
|
bowed
|
* tính từ
- có hình thức cong như cái cung |
|
bowing
|
- (nhạc) kỹ thuật kéo vự
|
|
down-bow
|
* danh từ
- (âm nhạc) việc kéo vĩ cầm xuống |
|
saddle-bow
|
* danh từ
- bộ phận đầu yên ngựa |
|
stone-bow
|
* danh từ
- dụng cụ bắn đá |
|
sun-bow
|
* danh từ
- quầng quang mặt trời do hơi nước tạo nên |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
