English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: bowls

Probably related with:
English Vietnamese
bowls
bát ; chén ; chén ăn ; chậu ; cái ; cái đài hình ; cái đài ; kéo ; những chén lớn ; tô ; từng cái chén ;
bowls
bát ; chén ; chén ăn ; chậu ; cái đài hình ; những chén lớn ; tô ; từng cái chén ;

May be synonymous with:
English English
bowls; lawn bowling
a bowling game played on a level lawn with biased wooden balls that are rolled at a jack

May related with:
English Vietnamese
dust-bowl
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) vùng hạn hán kéo dài và có bão bụi
finger-bowl
-glass) /'fiɳgəglɑ:s/
* danh từ
- bát nước rửa tay (sau khi ăn tráng miệng)
fish bowl
* danh từ
- bình nuôi cá vàng
punch-bowl
* danh từ
- bát để pha rượu pân
- hõm sâu (ở đồi)
shaving-bowl
* danh từ
- bát để xà phòng cạo râu
wash-bowl
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) wash-basin
bowling
* danh từ
- trò chơi lăn bóng gỗ
- động tác phát bóng (môn cricket)
dust bowl
* danh từ
- vùng hạn hán kéo dài và có bão bụi
slop-bowl
* danh từ
- xem slop basin
sugar-bowl
* danh từ
- bát đựng đường
wassail-bowl
* danh từ
- (từ cổ, nghĩa cổ) cốc rượu tiệc (như) wassail-cup
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: