English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: bowels

Probably related with:
English Vietnamese
bowels
lòng ; môn ; nào ; ruột già ; ruột ; ta ; thu ; tiêu hóa ; tiêu ; tất lòng cảm động ; đỗi gan ruột tan ;
bowels
lòng ; môn ; ruột già ; ruột ; tiêu hóa ; tiêu ; đỗi gan ruột tan ;

May related with:
English Vietnamese
bowel
* danh từ
- (giải phẫu) ruột
=to evacuate the bowels+ tẩy ruột
- (số nhiều) lòng ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
=in the bowels of the earth+ trong lòng quả đất
- (số nhiều) tình thương, lòng trắc ẩn
=to have no bowels [of compassion]+ không có tình thương
bowel
co bóp ruột ; lần đại tiện ; phân ; ruột ; sinh ; đi tiêu ; đường ruột ; đại tiện ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: