English to Vietnamese
Search Query: bounds
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
bounds
|
cõi ; giới hạn ; giới hạn àh ; hạn ; phân định giới hạn ; ranh giới ; vòng biên ;
|
|
bounds
|
cõi ; giới hạn ; giới hạn àh ; hạn ; nhanh ; phân định giới hạn ; ranh giới ; vòng biên ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
bounds; bound; boundary
|
the line or plane indicating the limit or extent of something
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
earth-bound
|
* tính từ
- bị giới hạn bởi đất, có đất bao quanh - hướng về phía đất; đi về phía đất |
|
fog-bound
|
* tính từ
- không đi được vì sương mù dày đặc (thuyền bè) |
|
hard-bound
|
-bound) /'hɑ:d'baund/
* tính từ - đóng bìa cứng (sách) |
|
hide-bound
|
* tính từ
- gầy giơ xương, chỉ còn da bọc xương (vật nuôi) - hẹp hòi, nhỏ nhen - cố chấp, thủ cựu |
|
homeward-bound
|
* phó từ
- trở về nước; sắp trở về nước (thường dùng cho tàu thuỷ) |
|
ice-bound
|
* tính từ
- bị kẹt băng (tàu) - bị đóng băng (con sông, bờ biển...) |
|
iron-bound
|
* tính từ
- bó bằng sắt - đầy mỏm đá lởm chởm - (nghĩa bóng) hắc; cứng rắn |
|
muscle-bound
|
* tính từ
- vai u thịt bắp |
|
out of bounds
|
* phó từ
- ngoài giới hạn đã định |
|
out-of-bounds
|
* tính từ
- (thể dục,thể thao) ở ngoài biên - vượt quá giới hạn, quá mức |
|
outward-bound
|
* tính từ
- (hàng hải) đi ra nước ngoài (tàu) |
|
pot-bound
|
* tính từ
- rễ mọc chật chậu (không có chỗ phát triển nữa) (cây) |
|
skin-bound
|
* tính từ
- có da bọc căng, căng da - (y học) bị bệnh cứng bì |
|
snow-bound
|
* tính từ
- bị nghẽn vì tuyết, không chạy được vì tuyết |
|
south-bound
|
* tính từ
- chạy về phía nam (xe lửa...) |
|
weather-bound
|
* tính từ
- bị thời tiết xấu ngăn trở |
|
wind-bound
|
* tính từ
- (hàng hi) bị gió ngược chặn lại, bị gió làm chậm lại |
|
branch-and-bound algorithm
|
- (Tech) giải thuật phân nhánh và giới hạn
|
|
duty-bound
|
* tính từ
|
|
east-bound
|
* phó từ
- đi về hướng đông |
|
half-bound
|
* tính từ
- (sách) kiểu đóng nửa da (góc và gáy bằng da) |
|
house-bound
|
* tính từ
- không thể ra khỏi nhà được |
|
moon-bound
|
* tính từ
- hướng tới mặt trăng |
|
root-bound
|
* tính từ
- thâm căn cố đế |
|
soft-bound
|
* tính từ
- đóng bìa mềm (sách) |
|
bounded
|
- bị chặn
- almost b. hầu bị chặn - essentially b. (giải tích) bị chặn thực sự, bị chặn cốt yếu, bị chặn hầu khắp nơi - totally b. hoàn toàn bị chặn - uniformyli b. bị chặn đều |
|
boundedness
|
- sự bị chặn, tính bị chặn
- b. of solution tính bị chặn của lời giải |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
