English to Vietnamese
Search Query: boundaries
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
boundaries
|
biên ; các biên dưới ; các ranh giới ; các đường biên ; các đường ranh giới ; giới hạn mà ; giới hạn ; hạn ; lằn ranh ; một biên giới ; những ranh giới ; những rào cản ; ranh giới chứ ; ranh giới ; rào cản ; đường biên giới ;
|
|
boundaries
|
biên ; các biên dưới ; các ranh giới ; các đường biên ; các đường ranh giới ; giới hạn mà ; giới hạn ; hạn ; lằn ranh ; một biên giới ; những ranh giới ; những rào cản ; ranh giới chứ ; ranh giới ; rào cản ; đường biên giới ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
boundary
|
* danh từ
- đường biên giới, ranh giới |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
