English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: bounced

Probably related with:
English Vietnamese
bounced
bật ; bị chiếu xuống đất mà ; bị ngân hàng từ chối thanh toán ; ngoài ; nhảy ; nảy lên ; phản chiếu ; đuổi ;
bounced
bật ; bị chiếu xuống đất mà ; ngoài ; nhảy ; nảy lên ; phản chiếu ; đuổi ;

May related with:
English Vietnamese
bounce
* danh từ
- sự nảy lên, sự bật lên
- sự khoe khoang khoác lác
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) sự đuổi ra, sự tống cổ ra, sự thải hồi
=to get the bounce+ bị tống cổ ra, bị thải hồi
* nội động từ
- nảy lên
=the ball bounced over the wall+ quả bóng nảy qua tường
- nhảy vụt ra
=to bounce out of some place+ nhảy vụt ra khỏi nơi nào
- huênh hoang khoác lác, khoe khoang; vênh váo
- (hàng không) nhún lên nhún xuống (lúc hạ cánh xuống đất)
- (từ lóng) bị trả về cho người ký vì không có tài khoản (séc)
* ngoại động từ
- dồn ép (ai làm việc gì); đánh lừa (ai) làm gì
=to bounce someone out of something+ đánh lừa ai lấy cái gì
=to bounce someone into doing something+ dồn ép ai làm gì
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) đuổi ra, tống cổ ra, thải hồi (ai)
* phó từ
- thình lình, bất chợt, vụt
=to come bounce into the room+ chạy vụt vào phòng
- ầm ĩ, ồn ào
bouncing
* tính từ
- to lớn, to gộ
- ầm ỹ, ồn ào
- khoẻ mạnh, nở nang; hoạt bát
=bouncing girl+ cô gái nở nang hoạt bát
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: