English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: bottoms

Probably related with:
English Vietnamese
bottoms
cái gì ; dày ; mông ; tràng pháo ; đứng ;
bottoms
cái gì ; dày ; mông ; tràng pháo ; đứng ;

May related with:
English Vietnamese
bottoming
- (Tech) tận dáy, đụng đáy
bell-bottoms
* danh từ
- quần ống loe
bottomer
- xem bottom
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: