English to Vietnamese
Search Query: broom
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
broom
|
* danh từ
- (thực vật học) cây đậu chổi - cái chổi !new broom - thủ trưởng mới (hăm hở muốn quét sạch ngay những thói lạm dụng của cơ quan) |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
broom
|
chổi trên ; chổi ; chổi đấy ; chổi để ; cái chổi ; cán chổi ; cây chổi ; hết ; và chổi ; ́ ;
|
|
broom
|
chổi trên ; chổi ; chổi đấy ; chổi để ; cái chổi ; cán chổi ; cây chổi ; hết ; và chổi ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
broom; calluna vulgaris; heather; ling; scots heather
|
common Old World heath represented by many varieties; low evergreen grown widely in the northern hemisphere
|
|
broom; sweep
|
sweep with a broom or as if with a broom
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
broom-stick
|
* danh từ
- cán chổi |
|
witch-broom
|
* danh từ
- chổi phép (của mụ phù thuỷ) |
|
feather-broom
|
* danh từ
- xem feather-brush |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
