English to Vietnamese
Search Query: brook
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
brook
|
* danh từ
- suối * ngoại động từ - chịu, chịu đựng; cho phép (dùng với ý phủ định) =he cannot brook being interfered with+ anh ta không thể chịu được cái lối bị người ta can thiệp vào =the matter brooks no delay+ việc không cho phép để chậm được |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
brook
|
dòng suối ; rạch ;
|
|
brook
|
dòng suối ; rạch ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
brook; creek
|
a natural stream of water smaller than a river (and often a tributary of a river)
|
|
brook; abide; bear; digest; endure; put up; stand; stick out; stomach; suffer; support; tolerate
|
put up with something or somebody unpleasant
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
brook
|
* danh từ
- suối * ngoại động từ - chịu, chịu đựng; cho phép (dùng với ý phủ định) =he cannot brook being interfered with+ anh ta không thể chịu được cái lối bị người ta can thiệp vào =the matter brooks no delay+ việc không cho phép để chậm được |
|
brook
|
dòng suối ; rạch ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
